Skip to content
Research
· 5 min read

1.1 - Basic command

Quick Nav

1. Lệnh làm việc với thư mục và tệp

LệnhMô tảVí dụ
pwdHiển thị đường dẫn hiện tại (print working directory)pwd
lsLiệt kê các file và thư mục trong thư mục hiện tạils -l, ls -a
cdDi chuyển đến thư mục kháccd /home/khanh, cd .. (lùi 1 cấp)
mkdirTạo thư mục mớimkdir new_folder
rmdirXóa thư mục trốngrmdir old_folder
rmXóa file hoặc thư mục (có thể dùng -r để xóa đệ quy)rm file.txt, rm -r folder
cpSao chép file hoặc thư mụccp a.txt b.txt, cp -r dir1 dir2
mvDi chuyển hoặc đổi tên file/thư mụcmv a.txt folder/, mv old.txt new.txt
touchTạo file rỗng mớitouch newfile.txt
catHiển thị nội dung filecat file.txt
headXem vài dòng đầu filehead -n 5 file.txt
tailXem vài dòng cuối filetail -n 5 file.txt

2. Lệnh quản lý hệ thống

LệnhMô tảVí dụ
sudoChạy lệnh với quyền quản trị (root)sudo apt update
shutdownTắt máysudo shutdown now
rebootKhởi động lại máysudo reboot
clearXóa màn hình terminalclear
historyXem lịch sử lệnh đã dùnghistory
dateHiển thị ngày giờ hiện tạidate
whoamiHiển thị tên người dùng hiện tạiwhoami
unameThông tin hệ thốnguname -a
topXem tiến trình đang chạy (giống Task Manager)top
psHiển thị danh sách tiến trìnhps aux
killDừng tiến trình theo PIDkill 1234

3. Quản lý gói (Debian/Ubuntu)

LệnhMô tảVí dụ
apt updateCập nhật danh sách góisudo apt update
apt upgradeCập nhật tất cả góisudo apt upgrade
apt installCài đặt phần mềmsudo apt install vim
apt removeGỡ cài đặt phần mềmsudo apt remove nano
apt searchTìm kiếm góiapt search python

(Nếu dùng Fedora/CentOS thì dùng dnf hoặc yum thay vì apt.)

4. Mạng và kết nối

LệnhMô tảVí dụ
pingKiểm tra kết nối đến hostping google.com
ifconfig / ip aHiển thị thông tin mạngip a
curlGửi request HTTPcurl https://example.com
wgetTải file từ Internetwget https://example.com/file.zip
sshKết nối đến máy chủ từ xassh user@192.168.1.10

5. Tìm kiếm và thao tác nội dung

LệnhMô tảVí dụ
findTìm file theo tên hoặc điều kiệnfind /home -name "*.txt"
grepTìm chuỗi trong filegrep "error" logfile.txt
wcĐếm dòng, từ, ký tựwc -l file.txt
sortSắp xếp nội dungsort names.txt
uniqLoại bỏ dòng trùng lặpuniq names.txt

6. Phân quyền và người dùng

LệnhMô tảVí dụ
chmodThay đổi quyền truy cập filechmod 755 script.sh
chownĐổi chủ sở hữu filesudo chown khanh file.txt
adduserThêm người dùng mớisudo adduser newuser
passwdĐổi mật khẩupasswd

7. Lệnh nén và giải nén

LệnhMô tảVí dụ
tarNén/Giải nén file tartar -czf file.tar.gz folder/
gzipNén filegzip file.txt
gunzipGiải nén filegunzip file.txt.gz
zipNén filezip archive.zip file1 file2
unzipGiải nén file zipunzip archive.zip

8. Một số phím tắt trong Terminal

PhímTác dụng
Ctrl + CDừng lệnh đang chạy
Ctrl + LXóa màn hình (như clear)
Ctrl + ADi chuyển con trỏ về đầu dòng
Ctrl + EDi chuyển con trỏ về cuối dòng
TabTự động hoàn thành lệnh hoặc tên file

$ ls ./related/