1. Lệnh làm việc với thư mục và tệp
| Lệnh | Mô tả | Ví dụ |
|---|
pwd | Hiển thị đường dẫn hiện tại (print working directory) | pwd |
ls | Liệt kê các file và thư mục trong thư mục hiện tại | ls -l, ls -a |
cd | Di chuyển đến thư mục khác | cd /home/khanh, cd .. (lùi 1 cấp) |
mkdir | Tạo thư mục mới | mkdir new_folder |
rmdir | Xóa thư mục trống | rmdir old_folder |
rm | Xóa file hoặc thư mục (có thể dùng -r để xóa đệ quy) | rm file.txt, rm -r folder |
cp | Sao chép file hoặc thư mục | cp a.txt b.txt, cp -r dir1 dir2 |
mv | Di chuyển hoặc đổi tên file/thư mục | mv a.txt folder/, mv old.txt new.txt |
touch | Tạo file rỗng mới | touch newfile.txt |
cat | Hiển thị nội dung file | cat file.txt |
head | Xem vài dòng đầu file | head -n 5 file.txt |
tail | Xem vài dòng cuối file | tail -n 5 file.txt |
2. Lệnh quản lý hệ thống
| Lệnh | Mô tả | Ví dụ |
|---|
sudo | Chạy lệnh với quyền quản trị (root) | sudo apt update |
shutdown | Tắt máy | sudo shutdown now |
reboot | Khởi động lại máy | sudo reboot |
clear | Xóa màn hình terminal | clear |
history | Xem lịch sử lệnh đã dùng | history |
date | Hiển thị ngày giờ hiện tại | date |
whoami | Hiển thị tên người dùng hiện tại | whoami |
uname | Thông tin hệ thống | uname -a |
top | Xem tiến trình đang chạy (giống Task Manager) | top |
ps | Hiển thị danh sách tiến trình | ps aux |
kill | Dừng tiến trình theo PID | kill 1234 |
3. Quản lý gói (Debian/Ubuntu)
| Lệnh | Mô tả | Ví dụ |
|---|
apt update | Cập nhật danh sách gói | sudo apt update |
apt upgrade | Cập nhật tất cả gói | sudo apt upgrade |
apt install | Cài đặt phần mềm | sudo apt install vim |
apt remove | Gỡ cài đặt phần mềm | sudo apt remove nano |
apt search | Tìm kiếm gói | apt search python |
(Nếu dùng Fedora/CentOS thì dùng dnf hoặc yum thay vì apt.)
4. Mạng và kết nối
| Lệnh | Mô tả | Ví dụ |
|---|
ping | Kiểm tra kết nối đến host | ping google.com |
ifconfig / ip a | Hiển thị thông tin mạng | ip a |
curl | Gửi request HTTP | curl https://example.com |
wget | Tải file từ Internet | wget https://example.com/file.zip |
ssh | Kết nối đến máy chủ từ xa | ssh user@192.168.1.10 |
5. Tìm kiếm và thao tác nội dung
| Lệnh | Mô tả | Ví dụ |
|---|
find | Tìm file theo tên hoặc điều kiện | find /home -name "*.txt" |
grep | Tìm chuỗi trong file | grep "error" logfile.txt |
wc | Đếm dòng, từ, ký tự | wc -l file.txt |
sort | Sắp xếp nội dung | sort names.txt |
uniq | Loại bỏ dòng trùng lặp | uniq names.txt |
6. Phân quyền và người dùng
| Lệnh | Mô tả | Ví dụ |
|---|
chmod | Thay đổi quyền truy cập file | chmod 755 script.sh |
chown | Đổi chủ sở hữu file | sudo chown khanh file.txt |
adduser | Thêm người dùng mới | sudo adduser newuser |
passwd | Đổi mật khẩu | passwd |
7. Lệnh nén và giải nén
| Lệnh | Mô tả | Ví dụ |
|---|
tar | Nén/Giải nén file tar | tar -czf file.tar.gz folder/ |
gzip | Nén file | gzip file.txt |
gunzip | Giải nén file | gunzip file.txt.gz |
zip | Nén file | zip archive.zip file1 file2 |
unzip | Giải nén file zip | unzip archive.zip |
8. Một số phím tắt trong Terminal
| Phím | Tác dụng |
|---|
Ctrl + C | Dừng lệnh đang chạy |
Ctrl + L | Xóa màn hình (như clear) |
Ctrl + A | Di chuyển con trỏ về đầu dòng |
Ctrl + E | Di chuyển con trỏ về cuối dòng |
Tab | Tự động hoàn thành lệnh hoặc tên file |